The Unexpected Stop

📖 CEFR Level: B1 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last Tuesday, I was driving home from work, thinking about my dinner plans.

Vào thứ Ba tuần trước, tôi đang lái xe về nhà sau giờ làm, nghĩ về kế hoạch ăn tối của mình.

The evening traffic was moving slowly, and I felt a little impatient.

Giao thông buổi tối di chuyển chậm chạp, và tôi cảm thấy hơi mất kiên nhẫn.

Suddenly, the car in front of me braked hard for no clear reason.

Đột nhiên, chiếc xe phía trước tôi phanh gấp mà không có lý do rõ ràng.

I reacted immediately, pressing my foot down on the brake pedal.

Tôi phản ứng ngay lập tức, đạp chân xuống bàn đạp phanh.

My tires screeched loudly, but I couldn't stop in time.

Lốp xe tôi kêu rít lên inh ỏi, nhưng tôi không thể dừng lại kịp thời.

A moment later, I felt a heavy jolt as my car hit the other vehicle.

Một lúc sau, tôi cảm thấy một cú giật mạnh khi xe tôi đâm vào chiếc xe kia.

For a few seconds, I just sat there, completely shocked and confused.

Trong vài giây, tôi chỉ ngồi đó, hoàn toàn bàng hoàng và bối rối.

My heart was pounding in my chest as I tried to understand what had happened.

Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực khi cố gắng hiểu chuyện gì đã xảy ra.

Fortunately, I was wearing my seatbelt, so I was not seriously injured.

May mắn thay, tôi đã thắt dây an toàn nên không bị thương nặng.

I carefully got out of the car to check on the other driver.

Tôi cẩn thận bước ra khỏi xe để kiểm tra tình hình tài xế xe kia.

She was also okay, just very shaken and upset about the damage to her car.

Cô ấy cũng không sao, chỉ rất hoảng hốt và buồn bã về thiệt hại cho chiếc xe của mình.

We exchanged contact and insurance information while we waited for the police.

Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc và bảo hiểm trong khi chờ cảnh sát.

The officer who arrived was very professional and wrote a detailed report.

Viên cảnh sát đến hiện trường rất chuyên nghiệp và đã viết báo cáo chi tiết.

Looking at the crumpled front of my car, I felt a wave of disappointment.

Nhìn vào phần đầu xe bị bẹp dúm của mình, tôi cảm thấy một làn sóng thất vọng.

I realized this accident would cause a lot of inconvenience in the coming weeks.

Tôi nhận ra vụ tai nạn này sẽ gây ra nhiều bất tiện trong những tuần tới.

However, I also understood that it could have been much worse.

Tuy nhiên, tôi cũng hiểu rằng tình hình có thể đã tồi tệ hơn rất nhiều.

This experience has taught me to be more cautious and patient on the road.

Trải nghiệm này đã dạy tôi phải thận trọng và kiên nhẫn hơn trên đường.

In the future, I will definitely leave more space between my car and the one ahead.

Trong tương lai, tôi chắc chắn sẽ giữ khoảng cách xa hơn giữa xe mình và xe phía trước.

📚 Vocabulary

impatient — having a tendency to be quickly annoyed or eager
thiếu kiên nhẫn — có xu hướng dễ bực bội hoặc nôn nóng
suddenly — quickly and unexpectedly
đột nhiên — một cách nhanh chóng và bất ngờ
braked — slowed down or stopped a vehicle using a brake
phanh — làm chậm lại hoặc dừng phương tiện bằng phanh
reacted — responded to something
phản ứng — đáp lại điều gì đó
pedal — a lever operated by the foot to control a machine
bàn đạp — cần gạt được vận hành bằng chân để điều khiển máy móc
screeched — made a loud, high, and unpleasant sound
kêu rít lên — phát ra âm thanh to, cao và khó chịu
jolt — a sudden, rough movement or shock
cú giật — chuyển động hoặc cú sốc đột ngột, thô bạo
shocked — surprised and upset
bàng hoàng — ngạc nhiên và buồn bã
confused — unable to think clearly or understand
bối rối — không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu được
pounding — beating quickly and loudly (like a heart)
đập thình thịch — đập nhanh và mạnh (như trái tim)
fortunately — luckily; by good chance
may mắn thay — một cách may mắn; nhờ vận may
seatbelt — a strap in a vehicle to secure a person
dây an toàn — dây đai trong phương tiện để cố định người
injured — harmed or hurt
bị thương — bị tổn hại hoặc đau đớn
shaken — upset and disturbed emotionally
hoảng hốt — bối rối và xáo trộn về mặt cảm xúc
exchanged — gave something and received something else
trao đổi — đưa cái gì đó và nhận lại thứ khác
insurance — an arrangement for compensation in case of loss or accident
bảo hiểm — thỏa thuận bồi thường trong trường hợp mất mát hoặc tai nạn
professional — showing skill and proper behavior
chuyên nghiệp — thể hiện kỹ năng và hành vi đúng đắn
detailed — having many facts or details
chi tiết — có nhiều thông tin hoặc chi tiết
crumpled — crushed and bent out of shape
bị bẹp dúm — bị nghiền nát và cong vẹo khỏi hình dạng
disappointment — sadness because something was not as good as expected
sự thất vọng — nỗi buồn vì điều gì đó không tốt như mong đợi
inconvenience — something that causes trouble or difficulty
sự bất tiện — điều gì đó gây ra rắc rối hoặc khó khăn
cautious — careful to avoid potential problems or dangers
thận trọng — cẩn thận để tránh các vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn
patient — able to accept delays or problems without becoming annoyed
kiên nhẫn — có khả năng chấp nhận sự chậm trễ hoặc vấn đề mà không trở nên khó chịu
experience — something that happens to you that affects how you feel
trải nghiệm — điều gì đó xảy ra với bạn và ảnh hưởng đến cảm xúc của bạn
definitely — without any doubt; certainly
chắc chắn — không chút nghi ngờ; nhất định
vehicle — a machine used for transporting people or goods
phương tiện — máy móc dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa
damage — physical harm that reduces value or usefulness
thiệt hại — tổn hại vật lý làm giảm giá trị hoặc tính hữu dụng
officer — a person with authority, like a police officer
viên cảnh sát — người có thẩm quyền, như cảnh sát
wave — a sudden strong feeling
làn sóng — cảm giác mạnh mẽ đột ngột
ahead — in front; further forward
phía trước — ở phía trước; tiến xa hơn về phía trước