The Toothache Trouble

📖 CEFR Level: A2 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last week, my tooth started to hurt.

Tuần trước, răng của tôi bắt đầu đau.

It hurt a lot when I ate my dinner.

Nó đau rất nhiều khi tôi ăn tối.

I told my mother about the pain.

Tôi đã nói với mẹ về cơn đau.

She said, 'You must go to the dentist.'

Mẹ nói: 'Con phải đi gặp nha sĩ.'

I felt a little scared because I don't like the dentist.

Tôi cảm thấy hơi sợ vì tôi không thích nha sĩ.

But my toothache was very bad.

Nhưng cơn đau răng của tôi rất tệ.

Yesterday morning, I went to the dentist's office.

Sáng hôm qua, tôi đã đến phòng khám nha khoa.

The waiting room was clean and quiet.

Phòng chờ sạch sẽ và yên tĩnh.

Then, the dentist called my name.

Sau đó, nha sĩ gọi tên tôi.

She was very kind and smiled at me.

Cô ấy rất tử tế và mỉm cười với tôi.

She looked at my tooth with a small mirror.

Cô ấy nhìn vào răng của tôi bằng một chiếc gương nhỏ.

She said I had a small cavity.

Cô ấy nói tôi bị một lỗ sâu nhỏ.

She fixed my tooth quickly, and it did not hurt.

Cô ấy chữa răng cho tôi rất nhanh, và nó không hề đau.

Now my tooth feels good, and I am happy.

Bây giờ răng của tôi cảm thấy tốt, và tôi rất vui.

📚 Vocabulary

toothache — a pain in or near a tooth
đau răng — cơn đau ở trong hoặc gần một chiếc răng
hurt — to cause pain or injury
đau — gây ra đau đớn hoặc tổn thương
dentist — a doctor who takes care of teeth
nha sĩ — bác sĩ chăm sóc răng
scared — feeling afraid or frightened
sợ hãi — cảm thấy lo sợ hoặc hoảng sợ
office — a room or building where people work
văn phòng — một căn phòng hoặc tòa nhà nơi mọi người làm việc
waiting room — a room where people sit before an appointment
phòng chờ — một căn phòng nơi mọi người ngồi trước một cuộc hẹn
called — said a name loudly to get someone's attention
gọi — nói to tên của ai đó để thu hút sự chú ý của họ
kind — friendly and helpful
tử tế — thân thiện và hay giúp đỡ
smiled — made a happy expression with the mouth
mỉm cười — tạo ra một biểu cảm vui vẻ bằng miệng
looked at — directed your eyes toward something to see it
nhìn vào — hướng đôi mắt của bạn về phía thứ gì đó để nhìn thấy nó
mirror — a piece of glass where you can see yourself
gương — một mảnh kính nơi bạn có thể nhìn thấy chính mình
cavity — a hole in a tooth caused by decay
lỗ sâu — một lỗ trên răng do sâu răng gây ra
fixed — repaired or made something work correctly again
sửa chữa — sửa chữa hoặc làm cho thứ gì đó hoạt động đúng trở lại
quickly — in a fast way, without delay
nhanh chóng — theo cách nhanh chóng, không chậm trễ
feels — has a particular sensation or emotion
cảm thấy — có một cảm giác hoặc cảm xúc cụ thể
happy — feeling pleasure or contentment
vui vẻ — cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện
started — began to happen or do something
bắt đầu — bắt đầu xảy ra hoặc làm điều gì đó
told — gave information to someone by speaking
nói với — cung cấp thông tin cho ai đó bằng cách nói
pain — a bad feeling in your body when you are hurt or ill
cơn đau — một cảm giác khó chịu trong cơ thể khi bạn bị tổn thương hoặc ốm
mother — a female parent
mẹ — người mẹ