The River’s Secret

📖 CEFR Level: B1 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last summer, my family decided to take a boat tour along the Green River.

Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi quyết định tham gia một chuyến tham quan bằng thuyền dọc theo Dòng Sông Xanh.

We had never explored the river before, and we were all excited about the adventure.

Chúng tôi chưa từng khám phá con sông này trước đây, và tất cả chúng tôi đều hào hứng về cuộc phiêu lưu.

The morning was bright and warm as we boarded the small, white tour boat.

Buổi sáng sáng sủa và ấm áp khi chúng tôi lên chiếc thuyền tham quan nhỏ màu trắng.

Our guide, Captain Leo, welcomed us with a friendly smile and told us he knew all the river's secrets.

Người hướng dẫn của chúng tôi, Thuyền trưởng Leo, chào đón chúng tôi với nụ cười thân thiện và nói rằng ông biết tất cả những bí mật của dòng sông.

The engine rumbled to life, and we slowly moved away from the wooden dock.

Động cơ rền vang khởi động, và chúng tôi từ từ rời khỏi bến tàu bằng gỗ.

As we traveled, Captain Leo pointed out tall herons standing silently in the shallow water.

Trong khi di chuyển, Thuyền trưởng Leo chỉ ra những con diệc cao lớn đứng im lặng trong vùng nước nông.

He explained that the river was home to many animals that we could not see from the road.

Ông giải thích rằng dòng sông là nhà của nhiều loài động vật mà chúng ta không thể nhìn thấy từ đường bộ.

We passed under old stone bridges and saw children waving from the riverbank.

Chúng tôi đi qua dưới những cây cầu đá cũ và thấy trẻ em vẫy tay từ bờ sông.

The best part came when Captain Leo steered the boat into a narrow, hidden channel.

Phần tuyệt nhất đến khi Thuyền trưởng Leo lái thuyền vào một lạch nước hẹp, ẩn giấu.

The trees formed a green tunnel overhead, and the sunlight danced on the water's surface.

Những cây cối tạo thành một đường hầm xanh phía trên đầu, và ánh nắng mặt trời nhảy múa trên mặt nước.

He told us a local story about a kind water spirit who protected the forest creatures.

Ông kể cho chúng tôi một câu chuyện địa phương về một vị thần nước tốt bụng bảo vệ các sinh vật trong rừng.

I felt completely peaceful, listening to the gentle sound of the boat cutting through the water.

Tôi cảm thấy hoàn toàn bình yên, lắng nghe âm thanh nhẹ nhàng của con thuyền rẽ nước.

After the tour, we thanked Captain Leo for showing us the river's beautiful hidden spot.

Sau chuyến tham quan, chúng tôi cảm ơn Thuyền trưởng Leo vì đã chỉ cho chúng tôi địa điểm ẩn giấu tuyệt đẹp của dòng sông.

I realized that sometimes the most wonderful places are not visible from the land.

Tôi nhận ra rằng đôi khi những nơi tuyệt vời nhất không thể nhìn thấy được từ đất liền.

I will always remember that calm feeling and the cool, fresh air on my face.

Tôi sẽ luôn nhớ cảm giác thanh thản đó và làn không khí mát mẻ, trong lành trên mặt mình.

Next year, I hope we can take another boat tour to discover more of the river's stories.

Năm tới, tôi hy vọng chúng tôi có thể tham gia một chuyến tham quan bằng thuyền khác để khám phá thêm những câu chuyện của dòng sông.

Maybe I will even learn to steer a boat myself one day.

Có lẽ một ngày nào đó tôi thậm chí sẽ học cách tự lái thuyền.

📚 Vocabulary

tour — a journey for pleasure where you see different places
chuyến tham quan — một chuyến đi để giải trí nơi bạn thấy những địa điểm khác nhau
boarded — got onto a ship, aircraft, or other vehicle
lên tàu/xe — bước lên một con tàu, máy bay hoặc phương tiện khác
adventure — an exciting or unusual experience
cuộc phiêu lưu — một trải nghiệm thú vị hoặc khác thường
guide — a person who shows the way to others
người hướng dẫn — một người chỉ đường cho người khác
rumbled — made a continuous deep, loud sound
rền vang — tạo ra một âm thanh sâu, lớn liên tục
dock — a structure where boats are tied up to load or unload
bến tàu — một công trình nơi thuyền được buộc lại để bốc dỡ hàng hóa
herons — large birds with long legs that live near water
chim diệc — loài chim lớn có chân dài sống gần nước
shallow — not deep; having only a short distance to the bottom
nông — không sâu; chỉ có một khoảng cách ngắn đến đáy
riverbank — the land at the side of a river
bờ sông — vùng đất ở bên cạnh một con sông
steered — guided or controlled the direction of a vehicle
lái — hướng dẫn hoặc điều khiển hướng đi của một phương tiện
channel — a narrow passage of water for boats
lạch nước — một lối đi hẹp bằng nước dành cho thuyền
tunnel — a long, narrow passage under or through something
đường hầm — một lối đi dài, hẹp bên dưới hoặc xuyên qua thứ gì đó
surface — the outside or top layer of something
bề mặt — lớp ngoài cùng hoặc trên cùng của một thứ gì đó
spirit — a supernatural being, like a ghost or fairy
thần linh/tinh linh — một sinh vật siêu nhiên, như ma hoặc tiên
protected — kept safe from harm or injury
bảo vệ — giữ an toàn khỏi tổn hại hoặc thương tích
creatures — living beings, especially animals
sinh vật — sinh vật sống, đặc biệt là động vật
peaceful — calm and quiet; free from disturbance
bình yên — yên tĩnh và thanh bình; không bị quấy rầy
gentle — soft and mild; not strong or violent
nhẹ nhàng — mềm mại và ôn hòa; không mạnh mẽ hoặc dữ dội
visible — able to be seen
có thể nhìn thấy — có thể được nhìn thấy
realized — became fully aware of something as a fact
nhận ra — trở nên hoàn toàn nhận thức về điều gì đó như một sự thật
wonderful — extremely good; inspiring delight
tuyệt vời — cực kỳ tốt; gây cảm hứng vui thích
calm — not showing or feeling nervousness or anger
thanh thản/bình tĩnh — không thể hiện hoặc cảm thấy lo lắng hay tức giận
discover — find something for the first time
khám phá — tìm thấy điều gì đó lần đầu tiên
explored — traveled through an area to learn about it
khám phá — đi qua một khu vực để tìm hiểu về nó
engine — a machine that provides power to move something
động cơ — một cỗ máy cung cấp năng lượng để di chuyển thứ gì đó
local — belonging to or happening in a particular area
địa phương — thuộc về hoặc xảy ra ở một khu vực cụ thể
completely — totally; in every way
hoàn toàn — toàn bộ; theo mọi cách
structures — buildings or other things built from parts
công trình — các tòa nhà hoặc thứ khác được xây dựng từ các bộ phận
decided — made a choice after thinking about it
quyết định — đưa ra lựa chọn sau khi suy nghĩ về nó
formed — made or created something
tạo thành — làm hoặc tạo ra thứ gì đó