The Great Pizza Heist

📖 CEFR Level: B1 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last Saturday, I was sitting on a park bench, enjoying the warm sunshine.

Thứ Bảy tuần trước, tôi đang ngồi trên ghế dài công viên, tận hưởng ánh nắng ấm áp.

I had just bought a delicious, hot slice of pepperoni pizza from a nearby cafe.

Tôi vừa mua một miếng pizza pepperoni nóng hổi, thơm ngon từ một quán cà phê gần đó.

I placed the pizza box on the bench next to me while I searched for my drink in my bag.

Tôi đặt hộp pizza lên ghế bên cạnh trong khi tìm đồ uống trong túi.

Suddenly, a large grey pigeon landed boldly on the bench.

Đột nhiên, một con bồ câu xám to đậu xuống ghế một cách táo bạo.

It looked at me with its small, clever eyes, then looked directly at my pizza.

Nó nhìn tôi bằng đôi mắt nhỏ bé, tinh ranh, rồi nhìn thẳng vào miếng pizza của tôi.

I thought it was just curious, so I didn't move to protect my lunch.

Tôi nghĩ nó chỉ tò mò, nên không di chuyển để bảo vệ bữa trưa của mình.

That was my big mistake.

Đó là sai lầm lớn của tôi.

In a flash, the bird hopped forward, grabbed the entire slice in its beak, and flew away!

Trong chớp mắt, con chim nhảy tới, ngậm toàn bộ miếng pizza trong mỏ và bay đi!

I was completely shocked and could only watch it disappear over the trees.

Tôi hoàn toàn bị sốc và chỉ có thể nhìn nó biến mất sau những tán cây.

My delicious pizza was gone, stolen in broad daylight.

Miếng pizza ngon lành của tôi đã biến mất, bị đánh cắp giữa ban ngày.

I felt a mix of anger and surprise at the bird's audacity.

Tôi cảm thấy vừa tức giận vừa ngạc nhiên trước sự táo bạo của con chim.

Now, I always keep a very close eye on my food when I eat outside.

Giờ đây, tôi luôn để mắt rất kỹ đến đồ ăn khi ăn ngoài trời.

I have learned that pigeons in this park are not just cute; they are clever thieves.

Tôi đã học được rằng những con bồ câu trong công viên này không chỉ dễ thương; chúng là những tên trộm thông minh.

Next time, I will defend my meal fiercely.

Lần sau, tôi sẽ bảo vệ bữa ăn của mình một cách quyết liệt.

I might even bring an extra napkin to cover it.

Tôi thậm chí có thể mang thêm một chiếc khăn ăn để che nó.

That experience taught me to never underestimate city birds.

Trải nghiệm đó dạy tôi không bao giờ được đánh giá thấp những con chim thành phố.

They are always watching and waiting for an opportunity.

Chúng luôn quan sát và chờ đợi cơ hội.

I will remember the great pizza heist for a long time.

Tôi sẽ nhớ mãi vụ trộm pizza vĩ đại này.

📚 Vocabulary

bench — a long seat for several people, typically made of wood or metal.
ghế dài — một chiếc ghế dài cho nhiều người, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.
delicious — highly pleasant to the taste.
thơm ngon — có vị rất dễ chịu.
pepperoni — a type of spicy sausage, often used as a pizza topping.
pepperoni — một loại xúc xích cay, thường được dùng làm topping pizza.
nearby — not far away; close.
gần đó — không xa; ở gần.
searched — looked for something carefully and thoroughly.
tìm kiếm — tìm kiếm thứ gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
boldly — in a confident and courageous way.
một cách táo bạo — một cách tự tin và dũng cảm.
curious — eager to know or learn something.
tò mò — háo hức muốn biết hoặc học hỏi điều gì đó.
protect — to keep safe from harm or injury.
bảo vệ — giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.
mistake — an action or judgment that is wrong.
sai lầm — một hành động hoặc phán đoán sai lầm.
in a flash — very quickly; almost instantly.
trong chớp mắt — rất nhanh; gần như ngay lập tức.
hopped — jumped lightly on one foot or from one place to another.
nhảy — nhảy nhẹ bằng một chân hoặc từ nơi này sang nơi khác.
shocked — surprised and upset.
bị sốc — ngạc nhiên và khó chịu.
disappear — to cease to be visible; to vanish.
biến mất — ngừng hiện hữu; biến mất.
broad daylight — during the day, when it is fully light.
giữa ban ngày — vào ban ngày, khi trời hoàn toàn sáng.
audacity — a willingness to take bold risks; rude or disrespectful behavior.
sự táo bạo — sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro mạo hiểm; hành vi thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.
clever — quick to understand, learn, and devise ideas.
thông minh — nhanh chóng hiểu, học hỏi và nghĩ ra ý tưởng.
thieves — people or animals who steal.
những tên trộm — người hoặc động vật ăn trộm.
fiercely — in a powerful, strong, or aggressive manner.
một cách quyết liệt — một cách mạnh mẽ, kiên quyết hoặc hung hãn.
napkin — a piece of cloth or paper used for wiping the mouth or hands while eating.
khăn ăn — một miếng vải hoặc giấy dùng để lau miệng hoặc tay khi ăn.
experience — an event or occurrence which leaves an impression on someone.
trải nghiệm — một sự kiện hoặc sự việc để lại ấn tượng cho ai đó.
underestimate — to estimate something as being less important or difficult than it really is.
đánh giá thấp — ước tính điều gì đó là kém quan trọng hoặc khó khăn hơn so với thực tế.
opportunity — a set of circumstances that makes it possible to do something.
cơ hội — một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.
heist — a robbery or theft.
vụ trộm — một vụ cướp hoặc trộm cắp.
entire — whole; complete.
toàn bộ — toàn thể; đầy đủ.
mix — a combination of different feelings or qualities.
sự pha trộn — sự kết hợp của những cảm xúc hoặc phẩm chất khác nhau.
defend — to protect from harm or danger.
bảo vệ — bảo vệ khỏi tổn hại hoặc nguy hiểm.
meal — any of the regular occasions in a day when food is eaten.
bữa ăn — bất kỳ dịp thường xuyên nào trong ngày khi thức ăn được tiêu thụ.
remember — to have in or be able to bring to one's mind an awareness of someone or something.
nhớ — có trong hoặc có thể gợi lên trong tâm trí nhận thức về ai đó hoặc điều gì đó.
watching — looking at or observing attentively over a period of time.
quan sát — nhìn hoặc theo dõi chăm chú trong một khoảng thời gian.
waiting — staying where one is or delaying action until a particular time or event.
chờ đợi — ở yên một chỗ hoặc trì hoãn hành động cho đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.