The Cold Morning

📖 CEFR Level: A1 | Vietnamese

Toggle visibility:

I wake up in the morning.

Tôi thức dậy vào buổi sáng.

I go to the bathroom.

Tôi đi vào phòng tắm.

I turn on the water.

Tôi mở vòi nước.

The water is very cold.

Nước rất lạnh.

We have no hot water.

Chúng tôi không có nước nóng.

I tell my family.

Tôi nói với gia đình.

My father calls a man.

Bố tôi gọi một người thợ.

The man fixes the water.

Người thợ sửa chữa hệ thống nước.

Now we have hot water.

Bây giờ chúng tôi đã có nước nóng.

I am happy.

Tôi rất vui.

📚 Vocabulary

wake up — to stop sleeping
thức dậy — ngừng ngủ, tỉnh giấc
morning — the early part of the day
buổi sáng — phần đầu của ngày
go — to move or travel
đi — di chuyển hoặc di chuyển đến nơi khác
bathroom — a room with a toilet and sink
phòng tắm — phòng có nhà vệ sinh và bồn rửa
turn on — to make a machine start working
bật/mở — làm cho máy móc bắt đầu hoạt động
water — a clear liquid for drinking and washing
nước — chất lỏng trong suốt dùng để uống và tắm rửa
cold — having a low temperature
lạnh — có nhiệt độ thấp
hot — having a high temperature
nóng — có nhiệt độ cao
tell — to say something to someone
nói — nói điều gì đó với ai đó
family — a group of people related by blood or marriage
gia đình — một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân
father — a male parent
bố/cha — người cha
call — to telephone someone
gọi — gọi điện thoại cho ai đó
man — an adult male person
người đàn ông — người nam trưởng thành
fix — to repair something
sửa chữa — sửa chữa một thứ gì đó
now — at the present time
bây giờ — ở thời điểm hiện tại
happy — feeling pleasure or joy
vui — cảm thấy hài lòng hoặc vui sướng
very — to a high degree
rất — ở mức độ cao
we — you and I together
chúng tôi — bạn và tôi cùng nhau
have — to own or possess
có — sở hữu hoặc có
no — not any
không — không có bất kỳ