The Car That Sleeps

📖 CEFR Level: A1 | Vietnamese

Toggle visibility:

I go to my car.

Tôi đi đến chỗ chiếc xe của mình.

I want to drive to work.

Tôi muốn lái xe đi làm.

I put the key in the car.

Tôi cắm chìa khóa vào xe.

I turn the key.

Tôi vặn chìa khóa.

The car does not start.

Chiếc xe không nổ máy.

It makes a bad sound.

Nó phát ra một âm thanh khó chịu.

I look at the car.

Tôi nhìn chiếc xe.

I see the lights are on.

Tôi thấy đèn xe vẫn sáng.

The battery is dead.

Ắc quy đã hết điện.

I call my friend for help.

Tôi gọi bạn tôi để nhờ giúp đỡ.

📚 Vocabulary

car — a vehicle with four wheels for traveling on roads
xe hơi — một phương tiện có bốn bánh để di chuyển trên đường
drive — to control a vehicle so it moves
lái xe — điều khiển một phương tiện để nó di chuyển
work — a place where you do a job
nơi làm việc — một nơi mà bạn thực hiện công việc
key — a small metal object for opening a lock or starting a car
chìa khóa — một vật nhỏ bằng kim loại dùng để mở khóa hoặc khởi động xe hơi
turn — to move something so it goes around
vặn — di chuyển một vật để nó xoay quanh
start — to begin to work or move
khởi động — bắt đầu hoạt động hoặc di chuyển
sound — something you hear
âm thanh — thứ gì đó bạn nghe thấy
look — to direct your eyes to see something
nhìn — hướng mắt của bạn để nhìn thấy một thứ gì đó
see — to use your eyes to notice something
thấy — sử dụng mắt của bạn để nhận thấy một thứ gì đó
lights — things that make a place bright
đèn — những thứ làm cho một nơi sáng lên
on — working or operating
bật — đang hoạt động
battery — an object that gives power to things like cars and phones
ắc quy/bình điện — một vật cung cấp năng lượng cho những thứ như xe hơi và điện thoại
dead — not working; having no power
hết điện/chết — không hoạt động; không còn năng lượng
call — to speak to someone using a phone
gọi điện — nói chuyện với ai đó bằng điện thoại
friend — a person you like and know well
bạn — một người mà bạn thích và biết rõ
help — to make something easier for someone
giúp đỡ — làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng hơn cho ai đó
go — to move or travel to a place
đi — di chuyển hoặc di chuyển đến một nơi
want — to desire or wish for something
muốn — mong muốn hoặc ước ao một điều gì đó
put — to place something somewhere
đặt — để một thứ gì đó ở một nơi nào đó
make — to create or cause something
tạo ra — tạo ra hoặc gây ra một thứ gì đó