Grandma’s New Phone

📖 CEFR Level: A2 | Vietnamese

Toggle visibility:

My grandmother got a new smartphone last week.

Bà tôi đã có một chiếc điện thoại thông minh mới vào tuần trước.

She wanted to see photos of her grandchildren.

Bà muốn xem ảnh của các cháu mình.

At first, the phone was difficult for her.

Lúc đầu, chiếc điện thoại thật khó khăn đối với bà.

She touched the screen, but nothing happened.

Bà chạm vào màn hình, nhưng chẳng có gì xảy ra.

She felt a little sad because it was confusing.

Bà cảm thấy hơi buồn vì nó thật rối rắm.

I sat with her and showed her the simple steps.

Tôi ngồi cùng bà và chỉ cho bà những bước đơn giản.

First, I taught her how to answer a call.

Đầu tiên, tôi dạy bà cách nghe điện thoại.

Then, we looked at family photos together.

Sau đó, chúng tôi cùng nhau xem ảnh gia đình.

Her face was happy when she saw the pictures.

Khuôn mặt bà rạng rỡ hạnh phúc khi nhìn thấy những bức ảnh.

Yesterday, she sent her first text message to me.

Hôm qua, bà đã gửi tin nhắn đầu tiên cho tôi.

It said, 'Hello! I love you.'

Tin nhắn viết: 'Xin chào! Bà yêu cháu.'

Now she uses her phone every day.

Giờ đây bà sử dụng điện thoại mỗi ngày.

She watches videos and talks to her friends.

Bà xem video và nói chuyện với bạn bè.

Learning the phone was a big success for her.

Học cách dùng điện thoại là một thành công lớn đối với bà.

📚 Vocabulary

smartphone — a mobile phone that can do many things like a computer
điện thoại thông minh — một chiếc điện thoại di động có thể làm nhiều việc như máy tính
grandmother — the mother of your father or mother
bà — mẹ của bố hoặc mẹ bạn
photos — pictures taken with a camera
ảnh — những bức hình được chụp bằng máy ảnh
grandchildren — the children of your son or daughter
các cháu — con của con trai hoặc con gái bạn
difficult — not easy, hard to do or understand
khó khăn — không dễ dàng, khó để làm hoặc hiểu
screen — the flat glass part of a phone or computer where you see images
màn hình — phần kính phẳng của điện thoại hoặc máy tính nơi bạn nhìn thấy hình ảnh
confusing — difficult to understand, not clear
rối rắm — khó hiểu, không rõ ràng
steps — the different parts or actions in a process
các bước — những phần hoặc hành động khác nhau trong một quy trình
taught — past tense of teach; showed someone how to do something
đã dạy — quá khứ của 'dạy'; chỉ cho ai đó cách làm một việc gì đó
answer a call — to pick up the phone when someone is calling
nghe điện thoại — nhấc máy khi ai đó đang gọi
text message — a short written message sent between phones
tin nhắn — một tin nhắn ngắn được viết và gửi giữa các điện thoại
success — a good result, achieving what you wanted
thành công — một kết quả tốt, đạt được điều bạn muốn
watches — looks at something, like a film or video
xem — nhìn vào thứ gì đó, như một bộ phim hoặc video
videos — moving pictures with sound that you can watch
video — những hình ảnh chuyển động có âm thanh mà bạn có thể xem
touches — puts a finger or hand on something
chạm — đặt ngón tay hoặc bàn tay lên thứ gì đó
felt — past tense of feel; had an emotion or physical sense
cảm thấy — quá khứ của 'cảm thấy'; có một cảm xúc hoặc cảm giác vật lý
showed — past tense of show; let someone see something
đã chỉ cho — quá khứ của 'chỉ cho'; để ai đó nhìn thấy thứ gì đó
together — with each other, in one group
cùng nhau — với nhau, trong một nhóm
sent — past tense of send; caused something to go to a person
đã gửi — quá khứ của 'gửi'; làm cho thứ gì đó đến với một người
uses — employs something for a purpose
sử dụng — dùng thứ gì đó cho một mục đích