A Sweet Day at the Chocolate Factory

📖 CEFR Level: A2 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last Saturday, my class visited a chocolate factory.

Thứ Bảy tuần trước, lớp chúng tôi đã đến tham quan một nhà máy sản xuất sô cô la.

We were very excited because we love chocolate.

Chúng tôi rất hào hứng vì chúng tôi yêu thích sô cô la.

First, we put on special hats and coats.

Đầu tiên, chúng tôi đội những chiếc mũ và mặc những chiếc áo khoác đặc biệt.

A friendly guide showed us the big machines.

Một hướng dẫn viên thân thiện đã chỉ cho chúng tôi xem những chiếc máy lớn.

The machines mixed cocoa, sugar, and milk.

Những chiếc máy trộn ca cao, đường và sữa.

The room smelled wonderful and sweet.

Căn phòng có mùi thơm tuyệt vời và ngọt ngào.

We saw liquid chocolate move on a long belt.

Chúng tôi nhìn thấy sô cô la lỏng di chuyển trên một băng chuyền dài.

Then, the chocolate went into small molds.

Sau đó, sô cô la được đổ vào những khuôn nhỏ.

The chocolate cooled and became solid.

Sô cô la nguội đi và trở nên rắn lại.

Workers packed the chocolate into boxes.

Các công nhân đóng gói sô cô la vào những chiếc hộp.

At the end, we got a small bag of chocolate.

Cuối cùng, chúng tôi nhận được một túi nhỏ sô cô la.

It was the best school trip ever.

Đó là chuyến đi học tuyệt vời nhất từ trước đến nay.

📚 Vocabulary

visited — went to see a place or person
đã tham quan — đã đi đến để xem một địa điểm hoặc một người
factory — a building where people make things with machines
nhà máy — một tòa nhà nơi mọi người chế tạo đồ vật bằng máy móc
excited — feeling very happy and enthusiastic
hào hứng — cảm thấy rất vui và nhiệt tình
special — different from and better than usual
đặc biệt — khác biệt và tốt hơn so với bình thường
guide — a person who shows the way or explains things
hướng dẫn viên — một người chỉ đường hoặc giải thích mọi thứ
machines — pieces of equipment that do a particular job
máy móc — những thiết bị thực hiện một công việc cụ thể
mixed — combined two or more things together
trộn — kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau
cocoa — a brown powder used to make chocolate
ca cao — một loại bột màu nâu dùng để làm sô cô la
liquid — a substance that flows like water
chất lỏng — một chất chảy như nước
belt — a continuous moving band in a machine
băng chuyền — một dải chuyển động liên tục trong một cỗ máy
molds — hollow containers that give a shape to liquid
khuôn — những vật chứa rỗng tạo hình dạng cho chất lỏng
cooled — became less hot
nguội đi — trở nên ít nóng hơn
solid — firm and hard, not liquid
rắn — chắc và cứng, không phải chất lỏng
workers — people who do a job
công nhân — những người làm một công việc
packed — put things into a container for storage or transport
đóng gói — đặt đồ vật vào một vật chứa để lưu trữ hoặc vận chuyển
trip — a journey to a place and back again
chuyến đi — một hành trình đến một nơi và quay trở lại
wonderful — very good, pleasant, or enjoyable
tuyệt vời — rất tốt, dễ chịu, hoặc thú vị
friendly — kind and pleasant
thân thiện — tốt bụng và dễ chịu
showed — let someone see something
đã chỉ cho xem — để cho ai đó nhìn thấy một thứ gì đó
smelled — used your nose to sense an odor
có mùi — đã sử dụng mũi để cảm nhận một mùi hương