A Roman Market Surprise

📖 CEFR Level: B1 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last summer, my friend Luca and I decided to explore the famous Campo de' Fiori market in Rome.

Mùa hè năm ngoái, tôi và người bạn Luca quyết định khám phá chợ Campo de' Fiori nổi tiếng ở Rome.

The morning sun was already warm, and the colorful market was full of life and noise.

Mặt trời buổi sáng đã ấm áp, và khu chợ đầy màu sắc tràn ngập sức sống và tiếng ồn.

We walked slowly between the stalls, admiring the bright red tomatoes, shiny olives, and huge wheels of cheese.

Chúng tôi đi chậm rãi giữa các gian hàng, ngắm nhìn những quả cà chua đỏ tươi, những quả ô liu bóng loáng và những bánh phô mai khổng lồ.

The smell of fresh bread and strong coffee filled the air, which made us feel very hungry.

Mùi bánh mì tươi và cà phê đậm đà tràn ngập không khí, khiến chúng tôi cảm thấy rất đói.

Luca, who knows the city well, wanted to buy some special ingredients for a picnic lunch.

Luca, người biết rõ thành phố, muốn mua một số nguyên liệu đặc biệt cho bữa trưa dã ngoại.

He carefully chose some sweet sun-dried tomatoes and a piece of salty Pecorino Romano cheese.

Anh ấy cẩn thận chọn một ít cà chua phơi khô ngọt ngào và một miếng phô mai Pecorino Romano mặn.

While he was bargaining with a friendly vendor, I noticed a small, quiet shop at the corner of the square.

Trong khi anh ấy mặc cả với một người bán hàng thân thiện, tôi để ý thấy một cửa hàng nhỏ, yên tĩnh ở góc quảng trường.

Its window displayed beautiful handmade leather journals.

Cửa sổ của nó trưng bày những cuốn nhật ký da thủ công tuyệt đẹp.

I have always loved writing, so I entered the shop immediately.

Tôi vốn luôn yêu thích viết lách, nên lập tức bước vào cửa hàng.

An old man with a kind smile was working at a table in the back.

Một ông lão với nụ cười hiền hậu đang làm việc ở một chiếc bàn phía sau.

He showed me a journal with a soft brown cover and empty, creamy pages.

Ông ấy cho tôi xem một cuốn nhật ký với bìa màu nâu mềm mại và những trang giấy trắng ngà trống trơn.

I thought it was perfect, but I was worried about the price.

Tôi nghĩ nó thật hoàn hảo, nhưng tôi lo lắng về giá cả.

To my surprise, he offered me a good discount because he liked my interest in his craft.

Thật bất ngờ, ông ấy đề nghị cho tôi một mức giảm giá tốt vì ông thích sự quan tâm của tôi đến nghề thủ công của ông.

I bought it happily, and he even wrote a small Italian message on the first page for me.

Tôi vui vẻ mua nó, và ông ấy thậm chí còn viết một lời nhắn nhỏ bằng tiếng Ý trên trang đầu tiên cho tôi.

Later, we enjoyed our delicious picnic in a nearby park.

Sau đó, chúng tôi thưởng thức bữa dã ngoại ngon lành trong một công viên gần đó.

I wrote about my first impressions of Rome in my new journal.

Tôi viết về những ấn tượng đầu tiên của mình về Rome vào cuốn nhật ký mới.

That day, I learned that shopping in Italy is not just about buying things.

Ngày hôm đó, tôi học được rằng mua sắm ở Ý không chỉ đơn thuần là mua đồ.

It is a wonderful experience where you can discover beautiful objects and meet generous people.

Đó là một trải nghiệm tuyệt vời nơi bạn có thể khám phá những vật phẩm đẹp đẽ và gặp gỡ những con người hào phóng.

📚 Vocabulary

explore — to travel around an area to learn about it
khám phá — đi lại quanh một khu vực để tìm hiểu về nó
market — a place where people buy and sell goods, often outdoors
chợ — một nơi mọi người mua bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
stalls — tables or small stands where goods are sold
gian hàng — bàn hoặc quầy nhỏ nơi bán hàng hóa
admiring — looking at something with pleasure and respect
ngắm nhìn/chiêm ngưỡng — nhìn một thứ gì đó với sự thích thú và tôn trọng
ingredients — the different foods you use to make a meal
nguyên liệu — các loại thực phẩm khác nhau bạn dùng để chế biến một bữa ăn
bargaining — discussing a price to try to get a better deal
mặc cả — thảo luận về giá cả để cố gắng có được thỏa thuận tốt hơn
vendor — a person who sells things
người bán hàng — một người bán đồ
displayed — showed something for people to see
trưng bày — cho xem một thứ gì đó để mọi người thấy
handmade — made by a person, not by a machine
thủ công — được làm bởi một người, không phải bởi máy móc
immediately — right away, without delay
ngay lập tức — ngay tức thì, không chậm trễ
craft — skill in making things by hand
nghề thủ công — kỹ năng làm đồ bằng tay
discount — a reduction in the usual price
giảm giá — sự giảm bớt so với giá thông thường
impressions — ideas or feelings about something or someone
ấn tượng — ý tưởng hoặc cảm giác về một thứ gì đó hoặc một ai đó
generous — happy to give more money or help than is usual
hào phóng — sẵn lòng cho nhiều tiền hoặc giúp đỡ hơn mức bình thường
experience — something that happens to you that affects how you feel
trải nghiệm — một điều gì đó xảy ra với bạn và ảnh hưởng đến cảm giác của bạn
discover — to find something new or unexpected
khám phá/phát hiện — tìm thấy một thứ gì đó mới mẻ hoặc bất ngờ
picnic — a meal eaten outdoors
dã ngoại — một bữa ăn diễn ra ngoài trời
journal — a book where you write your personal thoughts
nhật ký — một cuốn sách nơi bạn viết những suy nghĩ cá nhân của mình
special — different from and better than usual
đặc biệt — khác biệt và tốt hơn so với bình thường
famous — known by many people
nổi tiếng — được nhiều người biết đến
colorful — having many bright colors
đầy màu sắc — có nhiều màu sắc tươi sáng
carefully — in a way that avoids mistakes or problems
cẩn thận — theo cách tránh được sai sót hoặc vấn đề
quiet — making little or no noise
yên tĩnh — tạo ra ít hoặc không có tiếng ồn
offered — presented something for someone to accept or reject
đề nghị/đưa ra — đưa ra một thứ gì đó để ai đó chấp nhận hoặc từ chối
enjoyed — got pleasure from something
thưởng thức/thích thú — cảm thấy vui thích từ một thứ gì đó
nearby — not far away
gần đó — không xa
wonderful — extremely good
tuyệt vời — cực kỳ tốt
decided — made a choice about something
quyết định — đã đưa ra lựa chọn về một điều gì đó
worried — anxious or concerned about something
lo lắng — bồn chồn hoặc quan tâm về một điều gì đó
surprise — an unexpected event
bất ngờ — một sự kiện không ngờ tới