A Perfect Day in Paris

📖 CEFR Level: A2 | Vietnamese

Toggle visibility:

Last summer, my friend Anna and I visited Paris.

Mùa hè năm ngoái, tôi và bạn tôi Anna đã đến thăm Paris.

We wanted to see all the famous places.

Chúng tôi muốn xem tất cả những địa điểm nổi tiếng.

First, we went to the Eiffel Tower in the morning.

Đầu tiên, chúng tôi đến tháp Eiffel vào buổi sáng.

It was very big and beautiful.

Nó rất lớn và đẹp.

We took many photos from the top.

Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh từ trên đỉnh tháp.

Then, we walked along the River Seine.

Sau đó, chúng tôi đi dọc theo sông Seine.

We saw many old bridges and pretty buildings.

Chúng tôi thấy nhiều cây cầu cổ và những tòa nhà xinh đẹp.

After that, we visited the Louvre Museum.

Tiếp theo, chúng tôi đến thăm bảo tàng Louvre.

We saw the Mona Lisa painting.

Chúng tôi đã xem bức tranh Mona Lisa.

It was small but very famous.

Nó nhỏ nhưng rất nổi tiếng.

For lunch, we ate delicious croissants in a small cafe.

Vào bữa trưa, chúng tôi ăn bánh sừng bò ngon tuyệt trong một quán cà phê nhỏ.

In the afternoon, we went to Notre Dame Cathedral.

Vào buổi chiều, chúng tôi đến nhà thờ Đức Bà Paris.

It was very old and interesting.

Nó rất cổ kính và thú vị.

We were tired but very happy at the end of the day.

Cuối ngày, chúng tôi mệt nhưng rất vui.

📚 Vocabulary

visited — went to see a place or person
đã đến thăm — đã đi đến để xem một địa điểm hoặc một người
famous — known by many people
nổi tiếng — được nhiều người biết đến
Eiffel Tower — a very tall, famous tower in Paris
Tháp Eiffel — một tòa tháp rất cao và nổi tiếng ở Paris
photos — pictures taken with a camera
những bức ảnh — những bức hình được chụp bằng máy ảnh
top — the highest part of something
đỉnh — phần cao nhất của một thứ gì đó
walked — moved on foot
đi bộ — di chuyển bằng chân
River Seine — a large river that flows through Paris
Sông Seine — một con sông lớn chảy qua Paris
bridges — structures built over rivers so people can cross
những cây cầu — những công trình được xây dựng trên sông để mọi người có thể băng qua
Louvre Museum — a very large and famous art museum in Paris
Bảo tàng Louvre — một bảo tàng nghệ thuật rất lớn và nổi tiếng ở Paris
Mona Lisa — a very famous painting by Leonardo da Vinci
Mona Lisa — một bức tranh rất nổi tiếng của Leonardo da Vinci
painting — a picture made with paint
bức tranh — một bức hình được tạo ra bằng sơn
delicious — having a very good taste
ngon — có hương vị rất tốt
croissants — a type of soft, buttery, crescent-shaped bread
bánh sừng bò — một loại bánh mì mềm, có bơ, hình lưỡi liềm
cafe — a small restaurant serving coffee and light meals
quán cà phê — một nhà hàng nhỏ phục vụ cà phê và các bữa ăn nhẹ
afternoon — the time between midday and evening
buổi chiều — khoảng thời gian giữa trưa và tối
Notre Dame Cathedral — a very large, old, and important church in Paris
Nhà thờ Đức Bà Paris — một nhà thờ rất lớn, cổ kính và quan trọng ở Paris
old — having existed for a long time
cổ — đã tồn tại trong một thời gian dài
interesting — holding your attention because it is exciting or unusual
thú vị — thu hút sự chú ý của bạn vì nó thú vị hoặc khác thường
tired — needing rest or sleep
mệt mỏi — cần nghỉ ngơi hoặc ngủ
happy — feeling or showing pleasure or contentment
vui vẻ — cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng